lich-khai-giang ĐĂNG KÝ TEST FREE phat-am-online khuyen-mai-hot Phone:0915118608
0915118608 Gọi ngay 0915118608 SMS

GIÚP BẠN NÊU CÂU HỎI TRONG LỚP HỌC TIẾNG ANH

1. Asking for something: Khi bạn muốn yêu cầu điều gì

Ví dụ:
· Can I have a pen, please?
· Do you have a pen for me?
· May I have a pen, please?
2. Asking about words: Khi bạn muốn hỏi thầy/cô về từ vựng đang học.
Ví dụ:
· What’s “(the word)” in English?
· What does “(the word)” mean?
· How do you say “(the word in your language)” in English? How do you spell “(the word)”?
· How do you pronounce “(the word)”?
· Where’s the stress in “(the word)”?
3. Asking to repeat: Khi bạn muốn yêu cầu thầy cô đọc lại
Ví dụ:
· Could / Can you repeat that, please? hoặc Could / can you say that again, please?
· Pardon me?
4. Apologizing: Xin lỗi
Ví dụ:
· Excuse me, please.
· I’m sorry.
· Sorry about that.
· Sorry I’m late.
5. Asking for help: Yêu cầu giúp đỡ
Ví dụ:
· I don’t understand.
· Can you help me, please?
· Is this right / wrong?
6. Saying Hello and Goodbye: Chào và tạm biệt (Khi thầy/cô vào lớp và khi kết thúc tiết học).
Ví dụ:
· Good morning / afternoon / evening!
· Hello / Hi
· How are you?
· Goodbye
· Have a good weekend / day / evening / time!
BB (st)

Bài viết liên quan:



Trả lời