Từ vựng tiếng Anh về khuôn mặt

how-to-draw-female-face-side-view-l-f5ca12aced1cf69a

a flat/ bulbous/ pointed/ sharp/ snub nose
mũi tẹt/ củ hành/ nhọn/ sắc/ cao/ hếch

a straight/ a hooked/ a Roman/ (formal) an aquiline nose
mũi thẳng/ khoằm/ cao/ (formal) khoằm

full/ thick/ thin/pouty lips
môi đầy/ dày/ mỏng/ bĩu ra hoặc trề ra

dry/ chapped/ cracked lips
môi khô/ nứt nẻ

flushed/ rosy/ red/ ruddy/ pale cheeks
má đỏ ửng/ hồng/đỏ/ hồng hào/ nhợt nhạt

soft/ chubby/ sunken cheeks
má mềm mại/ mũm mĩm/ hóp hoặc trũng

white/ perfect/ crooked/ protruding teeth
răng trắng/ hoàn hảo/ cong/ nhô ra

a large/ high/ broad/ wide/ sloping forehead
trán rộng/ cao/ rộng/ dốc

a strong/ weak/ pointed/ double chin
cằm mạnh/ yếu/ nhọn/ chẻ

a long/ full/ bushy/ wispy/ goatee beard
râu dài/ đầy/ rậm/ lòa xòa/ dê

a long/ thin/ bushy/ droopy/ handlebar/ pencil moustache/(especially US) mustache
ria dài/ mỏng/ rậm/ rũ xuống/ có hình ghi đông/ hình viết chì

(st)

Comments

comments



Leave a Reply

lich-khai-giang ĐĂNG KÝ TEST FREE phat-am-online khuyen-mai-hot Phone:0915118608
0915118608 Gọi ngay 0915118608 SMS